holy day

/ˈhoʊli deɪ/
Danh từ
  1. (tôn giáo) Lễ hội tôn giáo; ngày của nó trên lịch.
    (religion) A religious festival; its day on the calendar.
    Từ đồng nghĩa:see feast day
  2. (tôn giáo) Ngày lễ thường lệ, ngày Sabát.
    (religion) A regular day of religious observance, a sabbath.
    Từ đồng nghĩa:see Sabbath and uposatha
🎬 Nghe “holy day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish